Vì sao giới học thuật 'ngại' thừa nhận dùng AI?

calendar-icon 28/02/26 15:05
Tác giả: Tú Anh

Theo Giáo dục thời đại - Dù trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phổ biến, rất ít nhà khoa học thừa nhận sử dụng công cụ này khi viết nghiên cứu.

Điều này đặt ra câu hỏi về sự minh bạch và các chuẩn mực học thuật mới.

Một nghiên cứu mới của các học giả tại Đại học Bắc Kinh, Trung Quốc, cho thấy chỉ 0,1% trong hơn 75 nghìn bài báo khoa học xuất bản từ năm 2023 công khai việc sử dụng các công cụ viết bằng AI như ChatGPT.

Con số này tương đương 76 bài báo, dù khoảng 70% tạp chí có chính sách yêu cầu hoặc hướng dẫn về việc công bố sử dụng AI. Theo các tác giả Yongyuan He và Yi Bu, cứ 40 bài có bằng chứng thống kê cho thấy khả năng đã sử dụng AI thì chỉ một bài chính thức thừa nhận điều đó.

Tỷ lệ công khai đã tăng dần theo thời gian, từ 0,01% ngay sau khi ChatGPT ra mắt cuối năm 2022 lên 0,43% vào quý I/2025. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn không tương xứng với tốc độ phổ biến của các công cụ AI hỗ trợ viết, chỉnh sửa, tìm tài liệu (LLM) trong thực tế.

Các nhà nghiên cứu cho rằng nỗi sợ bị kỳ thị có thể là một trong những nguyên nhân chính. Trong bối cảnh con người đang xây dựng chuẩn mực AI, nhiều tác giả lo ngại rằng việc thừa nhận sử dụng công cụ này sẽ khiến đóng góp trí tuệ của họ bị nghi ngờ, dẫn đến việc bị soi xét khắt khe hơn trong quá trình bình duyệt hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cá nhân.

Thực tế cho thấy phần lớn nhà xuất bản không cấm hoàn toàn AI. Gần như tất cả trong số 5,1 nghìn tạp chí được khảo sát cho phép sử dụng AI cho mục đích viết và biên tập. Còn 63% cho phép sử dụng để kiểm tra ngôn ngữ, ngữ pháp. Tuy nhiên, sự mơ hồ về “mức độ sử dụng nào cần phải công khai” khiến nhiều tác giả chọn cách im lặng.

Trong khi đó, một nghiên cứu khác của Đại học Cornell, công bố trên tạp chí Science, cho thấy AI đang tái cấu trúc hệ sinh thái xuất bản khoa học. Nhóm nghiên cứu phân tích hơn 2 triệu bài đăng trên các nền tảng tiền ấn phẩm arXiv, bioRxiv và SSRN giai đoạn 2018 – 2024, đồng thời xây dựng công cụ phát hiện văn bản có khả năng do các công cụ AI hỗ trợ viết, chỉnh sửa, tìm tài liệu (LLM) tạo ra. Kết quả cho thấy những nhà khoa học sử dụng LLM có năng suất cao hơn đáng kể. Cụ thể, số bài nghiên cứu tăng khoảng 1/3 trên arXiv và hơn 50% trên bioRxiv và SSRN.

Lợi ích đặc biệt rõ rệt đối với các nhà khoa học không phải người bản ngữ tiếng Anh. Tại các tổ chức châu Á, số lượng bài đăng tăng từ 43% đến gần 90% sau khi chuyển sang sử dụng LLM. AI giúp họ vượt qua rào cản ngôn ngữ, cải thiện độ rõ ràng và khả năng đọc hiểu, đồng thời mở rộng phạm vi tài liệu tham khảo nhờ các công cụ tìm kiếm hỗ trợ AI.

Tuy nhiên, lợi ích về năng suất đi kèm hệ quả đáng lo ngại. Nghiên cứu của Cornell cho thấy trong khi văn bản do AI hỗ trợ có thể đạt độ phức tạp ngôn ngữ cao, những bài này lại có xác suất được chấp nhận đăng trên tạp chí thấp hơn so với các bài do con người tự viết có độ phức tạp tương tự. Điều này cho thấy sự “mất kết nối” giữa chất lượng văn bản và giá trị khoa học thực chất.

Khi ngôn ngữ trôi chảy không còn là chỉ báo đáng tin cậy cho chất lượng nghiên cứu, các biên tập viên, nhà tài trợ và nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với thách thức mới. Đó là việc đánh giá giá trị khoa học trong một môi trường mà AI có thể nâng cao hình thức nhưng không đảm bảo nội dung.

Bài viết liên quan

New Zealand dạy tiền điện tử từ năm 2026

New Zealand dạy tiền điện tử từ năm 2026

calendar-icon 25/11/25 15:25
Theo Giáo dục thời đại - New Zealand chuẩn bị đưa giáo dục tài chính và tiền điện tử vào trường học từ năm 2026.Đây là bước đi nhằm trang bị cho học sinh kỹ năng kinh tế phù hợp với thời đại số.Chương trình mới phản ánh nhu cầu ngày càng tăng từ phụ huynh và chuyên gia giáo dục về việc giảng dạy có cấu trúc các khái niệm kinh tế. Từ quản lý tiền tiêu vặt, tiết kiệm, đến thuế và đầu tư, học sinh sẽ được tiếp cận theo từng cấp độ phù hợp với sự phát triển nhận thức. Đáng chú ý, trong bối cảnh tài chính kỹ thuật số ngày càng định hình nền kinh tế toàn cầu, New Zealand xác định tiền điện tử là mảng kiến thức quan trọng cần được đưa vào lớp học.Theo chương trình dự thảo, tiền điện tử được tích hợp trong nội dung về đầu tư và quản lý rủi ro cho học sinh từ bậc tiểu học tới lớp 10. Học sinh không chỉ tiếp cận khái niệm blockchain, mà còn tham gia các hoạt động mô phỏng. Với học sinh lớp lớn, các ví dụ...
Nhật Bản: 'Karoshi' - cuộc khủng hoảng sức khỏe trong ngành giáo dục

Nhật Bản: 'Karoshi' - cuộc khủng hoảng sức khỏe trong ngành giáo dục

calendar-icon 16/11/25 10:53
Theo Giáo dục thời đại - Nhiều giáo viên Nhật Bản đang kiệt sức vì khối lượng công việc quá tải, làm việc liên tục đến mức 'chết vì lao lực' – hay còn gọi là karoshi. Cuộc khủng hoảng kéo dài Thuật ngữ “lặng lẽ nghỉ việc” (quiet quitting) được đưa ra lần đầu tại Mỹ vào năm 2022, dùng để chỉ những người không còn gắn bó hoặc nỗ lực trong công việc. Ở Nhật Bản, hiện tượng này đang lan rộng không chỉ trong giới nhân viên văn phòng mà còn cả đội ngũ giáo viên. Một thực tế đáng lo ngại là ngày càng nhiều người Nhật đối mặt với áp lực công việc nặng nề, dẫn đến tình trạng thờ ơ trong nghề nghiệp. Họ không còn kỳ vọng vào lời khen ngợi, cơ hội thăng tiến hay mức lương cao hơn - nếu điều đó đồng nghĩa với việc phải làm nhiều hơn. Ngay cả những khoản thưởng dựa trên hiệu suất cũng không còn là động lực. Theo nghiên cứu của Phòng Nghiên cứu Nghề nghiệp Mynavi (Tokyo) thực hiện trên 3.000 lao động từ 20 - 59 tuổi, có tới 45% thừa...
 Lớp học trong bệnh viện Nhật Bản

Lớp học trong bệnh viện Nhật Bản

calendar-icon 14/03/26 10:32
Theo Giáo dục thời đại - Mô hình lớp học trong bệnh viện tại Nhật Bản giúp bệnh nhân nhỏ tuổi duy trì học tập trong quá trình điều trị dài ngày.  Bệnh viện sẽ sắp xếp phòng học đặc biệt cho các em. Việc học tập mang lại hy vọng và động lực cho nhiều bệnh nhân nhi. Trong một tiết học tiếng Nhật, giáo viên Yoko Hirota viết cấu trúc câu cơ bản lên bảng trắng, sau đó hướng dẫn học sinh đọc to đoạn văn. Nhìn bên ngoài, lớp học trông bình thường, được trang bị bảng trắng, bàn học nhỏ xếp gọn gàng. Tuy nhiên, đây là lớp học được tổ chức tại Bệnh viện Nhi đồng Fukuoka, Nhật Bản, dành riêng cho các bệnh nhân nhỏ tuổi. Ở Nhật Bản, nhiều trẻ em phải điều trị tại bệnh viện trong thời gian dài, làm gián đoạn việc học tập trên trường. Nước này đã có nhiều sáng kiến giúp nhóm học sinh đặc biệt này được tiếp cận giáo dục như học online, giao bài tập tự học. Trong đó, mô hình lớp học trong bệnh viện là sự phối hợp tổ chức giữa ngành...